Các dạng câu hỏi Đọc VSTEP và cách làm từng dạng
1. Câu hỏi ý chính (Main idea)
"What is the passage mainly about?", "Which is the best title?"
Đọc đoạn mở và câu chủ đề của mỗi đoạn. Loại đáp án quá hẹp (chỉ nói về một đoạn) hoặc quá rộng (vượt ra ngoài nội dung bài).
2. Câu hỏi chi tiết (Detail)
"According to the passage, …?", "Which is NOT mentioned?"
Scan từ khóa, đọc kỹ câu chứa thông tin. Đáp án đúng thường là cách diễn đạt khác của câu trong bài. Với câu "NOT mentioned", hãy đánh dấu ba đáp án có trong bài — đáp án còn lại là câu trả lời.
3. Từ vựng trong ngữ cảnh (Vocabulary)
"The word 'robust' in paragraph 2 is closest in meaning to…"
Đọc cả câu chứa từ, thay từng đáp án vào vị trí đó và xem câu nào vẫn đúng nghĩa. Cẩn thận: đáp án là nghĩa phổ biến của từ chưa chắc đã đúng trong ngữ cảnh này.
4. Câu hỏi quy chiếu (Reference)
"The word 'they' in paragraph 3 refers to…"
Nhìn ngược lên câu trước. Danh từ được nhắc gần nhất, khớp số ít/số nhiều với đại từ, thường là đáp án. Thử thay vào để kiểm tra câu có hợp lý không.
5. Câu hỏi suy luận (Inference)
"What can be inferred from paragraph 4?", "The author implies that…"
Đáp án không được viết thẳng nhưng phải được bài hỗ trợ rõ ràng. Tránh đáp án suy diễn quá xa hoặc dùng từ tuyệt đối (all, always, never).
6. Mục đích và thái độ tác giả (Purpose / Attitude)
"Why does the author mention…?", "What is the author's attitude toward…?"
Hỏi: ví dụ này được đưa ra để làm gì — minh họa, so sánh, phản bác? Với thái độ, tìm tính từ, trạng từ đánh giá: promising, concerning, overstated.
Bảng tóm tắt
| Dạng | Đọc ở đâu | Bẫy thường gặp |
|---|---|---|
| Ý chính | Mở bài, câu chủ đề | Đáp án quá hẹp/rộng |
| Chi tiết | Câu chứa từ khóa | Lặp từ nhưng sai ý |
| Từ vựng | Câu chứa từ | Nghĩa phổ biến nhưng sai ngữ cảnh |
| Quy chiếu | Câu ngay trước | Chọn danh từ sai số ít/nhiều |
| Suy luận | Đoạn được nhắc | Suy diễn quá xa |
| Mục đích | Câu quanh ví dụ | Nhầm nội dung với mục đích |